Dưới góc nhìn của người làm logistics, việc khai báo đúng HS code có ý nghĩa vô cùng quan trọng và cần thiết đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, để xây dựng một công cụ chuyên sâu về HS code đòi hỏi một lượng dữ liệu vô cùng lớn, dựa trên GRI — 6 quy tắc áp mã HS code theo chuẩn quốc tế, cũng là phương pháp áp mã đang áp dụng tại Việt Nam. Thêm vào đó, chúng tôi đã lồng ghép 12 lớp chú giải HS code, tạo thành một lưới quét các khả năng có thể xảy ra để hệ thống AI phổ biến nào cũng có thể đảm bảo đầu ra kết quả HS code chất lượng. Hy vọng đây sẽ là công cụ hiệu quả phục vụ cho công việc của quý anh chị khách hàng và anh chị em đồng nghiệp.
01Nhận diện hàng hóatên & mô tả chung▾
02Cấu tạo & vật liệuthành phần, tỷ lệ %▾
03Công dụng & cách sử dụngchức năng, ngành dùng▾
04Mức độ hoàn thiện & hình thứcGRI 2a, GRI 3▾
05Đặc tính kỹ thuậtsố liệu định lượng▾
06Đóng gói & trình bày thương mạipacking list, nhãn hiệu▾
07Xuất xứ & tài liệu kèm theoC/O, MSDS, catalog▾
08Bối cảnh phân loạitùy chọn — cho người đã có manh mối▾
Lưới quét chú giải trong prompt (12 lớp, luôn tự động chèn): nhóm 4 số (GRI 1) → chú giải Chương → chú giải Phân chương → GRI 2(a)/2(b) → GRI 3(a)/3(b)/3(c) → GRI 4 → phân nhóm 6 số quốc tế (GRI 6 + chú giải phân nhóm) → mã 8 số AHTN Việt Nam → đối chiếu HSEN (WCO) → GRI 5 bao bì → tiền lệ phân loại trước của Hải quan VN → ý kiến phân loại WCO. AI buộc phải đi qua từng lớp và trích căn cứ, không được kết luận tắt ở GRI 1. Càng cho AI nhiều dữ kiện ở mục 02–04, càng ít lớp phải suy đoán.
Cần hỗ trợ vận chuyển?
Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd
Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)