Cước & LogisticsFree Time tại cảng đích đi Mỹ Latinh: cập nhật các hãng tàu ngày 14/7/2026
Tổng hợp số ngày free time (miễn phí lưu container) tại cảng đích cho 19 quốc gia khu vực Mỹ Latinh, theo dữ liệu ASW cập nhật ngày 14/7/2026 từ 9 hãng tàu đang hợp tác.
Actualizado: 24/7/2026
Free time tại cảng đích là số ngày doanh nghiệp được miễn phí lưu container/lưu bãi sau khi hàng cập cảng, trước khi hãng tàu và cảng bắt đầu tính phí demurrage (lưu bãi) và detention (lưu container). Bài viết tổng hợp mức free time tại cảng đích cho các quốc gia khu vực Mỹ Latinh theo dữ liệu nội bộ của Air Sea Worldwide Vietnam, cập nhật ngày 14/7/2026, từ 9 hãng tàu đang hợp tác: EMC, OOCL, MAERSK, WANHAI, COSCO, PIL, ONE, MSC, ZIM. Số hợp đồng cụ thể với từng hãng không được nêu trong bài (chỉ dùng nội bộ) — khách hàng vui lòng liên hệ ASW để được xác nhận hợp đồng áp dụng chính xác cho lô hàng của mình.
Free time là gì và vì sao cần quan tâm
Free time tại cảng đích khác với free time tại cảng đi, và khác nhau theo từng hãng tàu, từng quốc gia, thậm chí từng cảng trong cùng một quốc gia. Nếu container không được kéo ra khỏi cảng (hoặc không rút hàng, trả rỗng) trước khi hết free time, doanh nghiệp sẽ phát sinh phí lưu bãi và lưu container theo biểu phí tiêu chuẩn của hãng tàu/cảng — chi phí này có thể tăng nhanh theo từng ngày trễ. Nắm được mức free time trước khi đặt chỗ giúp doanh nghiệp chủ động sắp xếp thủ tục thông quan, phương tiện vận chuyển nội địa và kế hoạch dòng tiền.
Một số ký hiệu thường gặp trong bảng
- NOR: trong bảng free time của các hãng tàu, thường được hiểu là container lạnh dùng để chở hàng khô (Non-Operating Reefer) — có mức free time riêng, thường ngắn hơn so với hàng khô tiêu chuẩn.
- DG: hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) — thường không được hưởng mức free time đặc biệt, áp dụng theo biểu giá tiêu chuẩn (Tariff) của hãng tàu.
- DM / DT: lưu bãi (Demurrage) / lưu container (Detention) — một số hãng tách riêng số ngày free time cho từng loại phí.
- PCD: mốc thời gian dự kiến đóng hàng/tàu chạy — một số hãng yêu cầu đăng ký mức free time đặc biệt trước một số ngày làm việc so với mốc này.
- CY / Ramp: bãi container tại cảng / ga đường sắt nội địa.
- "Container khô tiêu chuẩn": áp dụng cho 20GP/40GP/40HQ thông thường, không gồm hàng đặc biệt, DG, NOR, 45HQ hay container lạnh trừ khi có ghi chú riêng.
Nam Mỹ (South America)
- Argentina: EMC 21 ngày · OOCL 21 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 21 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 14 ngày · ONE 16 ngày (NOR 14 ngày) · MSC 14 ngày (NOR 10 ngày, hợp đồng ex-China) · ZIM: phương án 1 – 10 ngày (NOR 10 ngày, cần đăng ký trước 5 ngày làm việc so với ngày đóng hàng dự kiến); phương án 2 – 19 ngày (NOR 14 ngày).
- Brazil: EMC 25 ngày · OOCL 25 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 21 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 28 ngày · ONE 19 ngày (NOR 14 ngày) · MSC 18 ngày (NOR 14 ngày, hợp đồng ex-China) · ZIM: phương án 1 – 10 ngày (NOR 10 ngày, cần đăng ký trước 5 ngày làm việc); phương án 2 – 25 ngày (NOR 14 ngày).
- Chile: EMC 21 ngày · OOCL: Arica/Iquique 21 ngày, Lirquen 18 ngày, San Antonio 18 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI 18 ngày (NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 21 ngày · MSC 21 ngày (NOR 14 ngày; container khô tiêu chuẩn: 21 ngày; hợp đồng ex-China) · ZIM 21 ngày cho container khô tiêu chuẩn, riêng cảng Valparaiso, Arica, San Antonio, Iquique: NOR 14 ngày.
- Colombia: EMC: Buenaventura 21 ngày (NOR 18 ngày), khu vực Bắc Colombia 20 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI 18 ngày (NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 21 ngày · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – Buenaventura 20 ngày (NOR 14 ngày), Bắc Colombia 12 ngày; phương án 2 – Buenaventura/Cartagena 21 ngày (container khô tiêu chuẩn) · ZIM: Buenaventura 21 ngày (NOR 14 ngày), Cartagena 21 ngày (chỉ container khô).
- Ecuador: EMC 21 ngày (NOR 18 ngày) · OOCL 18 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI 21 ngày (NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 21 ngày · MSC 18 ngày (NOR 14 ngày; container khô tiêu chuẩn: 21 ngày; hợp đồng ex-China) · ZIM 21 ngày (NOR 14 ngày).
- Paraguay: EMC 21 ngày · MAERSK 21 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 18 ngày · MSC 18 ngày (hợp đồng ex-China) · ZIM: phương án 1 – 10 ngày (NOR 10 ngày, cần đăng ký trước 5 ngày làm việc); phương án 2 – 18 ngày.
- Peru: EMC 21 ngày (NOR 18 ngày) · OOCL 18 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI 18 ngày (NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 21 ngày · PIL 10 ngày · MSC 21 ngày (NOR 14 ngày, hợp đồng ex-China) · ZIM 14 ngày (NOR theo biểu giá, cần đăng ký trước 5 ngày làm việc).
- Uruguay: EMC 21 ngày · OOCL 21 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 21 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 18 ngày · ONE 16 ngày (NOR 14 ngày) · MSC 18 ngày (NOR 14 ngày, hợp đồng ex-China) · ZIM: phương án 1 – 10 ngày (NOR 10 ngày, cần đăng ký trước 5 ngày làm việc); phương án 2 – 14 ngày (NOR 14 ngày).
- Venezuela: MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – 14 ngày (phí lưu bãi/lưu container theo thỏa thuận riêng giữa consignee và cảng); phương án 2 – cảng Puerto Cabello, La Guaira: 21 ngày · ZIM: cảng Puerto Cabello, La Guaira 21 ngày.
Trung Mỹ (Central America)
- Costa Rica: EMC 21 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 14 ngày · PIL 9 ngày · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – Puerto Caldera 16 ngày (NOR 14 ngày), Moin 12 ngày; phương án 2 – Puerto Caldera/Moin 21 ngày.
- El Salvador: EMC 21 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 17 ngày · PIL 10 ngày · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – 16 ngày (NOR 14 ngày); phương án 2 – 21 ngày (container khô tiêu chuẩn) · ZIM 21 ngày (container khô tiêu chuẩn).
- Guatemala: EMC 21 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI: cảng Puerto Quetzal 14 ngày (áp dụng từ 24/9/2025, NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 17 ngày · PIL 5 ngày lưu bãi + 10 ngày lưu container · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – Puerto Quetzal 17 ngày (NOR 14 ngày), Santo Tomas de Castilla 15 ngày; phương án 2 – Puerto Quetzal 21 ngày (container khô tiêu chuẩn) · ZIM: Puerto Barrios 14 ngày (cần đăng ký trước 5 ngày làm việc).
- Honduras: EMC 21 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 18 ngày · MSC (hợp đồng ex-China): phương án 1 – Puerto Cortes 15 ngày, San Lorenzo 16 ngày; phương án 2 – 21 ngày · ZIM 21 ngày.
- Nicaragua: EMC 10 ngày · OOCL 18 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 17 ngày · PIL 10 ngày · MSC 16 ngày (NOR 14 ngày; container khô tiêu chuẩn: 21 ngày; hợp đồng ex-China) · ZIM 21 ngày.
- Panama: EMC: khu vực Colon (Colon Container Terminal/Colon Free Zone/Panama City qua CCT) 14 ngày lưu bãi + 7 ngày lưu container; khu vực Balboa/Panama City qua Balboa 21 ngày (gộp chung lưu bãi và lưu container) · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 18 ngày · MSC 12 ngày (NOR 12 ngày; container khô tiêu chuẩn: 21 ngày; hợp đồng ex-China) · ZIM 21 ngày (container khô tiêu chuẩn).
Caribe (Caribbean)
- Dominican Republic: EMC 14 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 21 ngày · ONE: cảng Caucedo 12 ngày · MSC 21 ngày (hợp đồng ex-China).
- Jamaica: EMC 21 ngày · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · COSCO 17 ngày · MSC 12 ngày (hợp đồng ex-China) · ZIM 14 ngày (cần đăng ký trước 5 ngày làm việc).
- Trinidad and Tobago: MAERSK áp theo biểu giá tiêu chuẩn (Tariff) · COSCO 17 ngày · MSC 12 ngày (hợp đồng ex-China) · ZIM 14 ngày (cần đăng ký trước 5 ngày làm việc).
Mexico
- Mexico: EMC 21 ngày (riêng Manzanillo, Lazaro Cardenas, Mexico City), 18 ngày (NOR) cho Lazaro Cardenas/Manzanillo · OOCL 21 ngày (NOR 14 ngày) · MAERSK 14 ngày, riêng hàng DG áp theo biểu giá · WANHAI 18 ngày (NOR 10 ngày, cần xin duyệt spot tại cảng đi) · COSCO 21 ngày · PIL 7 ngày · MSC 21 ngày (NOR 14 ngày; container khô tiêu chuẩn: 21 ngày; hợp đồng ex-China) · ZIM: phương án 1 – container khô tiêu chuẩn 21 ngày; phương án 2 – riêng Manzanillo 21 ngày (chỉ áp dụng tại bãi container/ga đường sắt nội địa).
Điều kiện áp dụng chung
- Mức free time đặc biệt trong bảng chỉ áp dụng cho container thường (20GP/40GP/40HQ tiêu chuẩn) — không áp dụng cho hàng/thiết bị đặc biệt, hàng DG, container NOR, 45HQ hay container lạnh, trừ khi có ghi chú riêng.
- Nếu vượt free time, phí lưu bãi/lưu container được tính theo biểu phí tiêu chuẩn của hãng tàu/cảng đích.
- Mức free time có thể thay đổi mà không cần báo trước; số liệu trong bài chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật 14/7/2026.
- Với các hãng có 2 phương án hợp đồng ở cùng một quốc gia (MSC, ZIM), mức áp dụng thực tế cho lô hàng cụ thể tùy vào hợp đồng/booking — khách hàng vui lòng liên hệ ASW để được xác nhận.
- Mức free time của MSC trong bảng này áp dụng theo hợp đồng dành cho hàng xuất phát từ Trung Quốc (ex-China only). Với lô hàng xuất phát từ Việt Nam, khách hàng vui lòng liên hệ ASW để được báo mức free time MSC áp dụng riêng.
- Thời hạn hiệu lực theo hợp đồng của từng hãng (tại thời điểm cập nhật): EMC, WANHAI, PIL — theo hợp đồng cụ thể (subject to contract); OOCL — hiệu lực từ 1/7 đến 30/9/2026; MAERSK — hiệu lực từ 1/7 đến 30/9/2026 (theo PCD); COSCO — hiệu lực từ 1/1 đến 31/12/2026; ONE — hiệu lực từ 15/7 đến 30/9/2026; MSC — phương án 1 theo hợp đồng cụ thể, phương án 2 hiệu lực từ 1/7 đến 30/9/2026; ZIM — hiệu lực từ 1/7 đến 30/9/2026 cho cả 2 phương án.
Preguntas Frecuentes
Free time tại cảng đích khác gì với free time tại cảng đi?
Free time tại cảng đi (origin) là thời gian miễn phí lưu container tại kho/bãi trước khi hạ bãi xuất khẩu; free time tại cảng đích (destination, như trong bài) là thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi sau khi hàng cập cảng nhập khẩu, trước khi bị tính phí demurrage/detention.
Vì sao cùng một hãng tàu nhưng có 2 mức free time khác nhau cho cùng một quốc gia?
Một số hãng (như MSC, ZIM) áp dụng song song nhiều hợp đồng/booking khác nhau cho cùng một tuyến, mỗi hợp đồng có thể có mức free time riêng. Mức áp dụng thực tế phụ thuộc vào hợp đồng/booking cụ thể của lô hàng.
Bảng free time này có áp dụng cho hàng nguy hiểm (DG) hoặc container lạnh không?
Không mặc định. Theo ghi chú của các hãng tàu, mức free time đặc biệt trong bảng chỉ áp dụng cho container khô tiêu chuẩn (20GP/40GP/40HQ); hàng DG, container NOR, 45HQ hoặc container lạnh áp dụng biểu giá/free time riêng, trừ khi có ghi chú khác.
Mức free time trong bài có cố định không?
Không. Free time phụ thuộc vào hợp đồng của ASW với từng hãng tàu tại từng thời điểm và có thể thay đổi mà không báo trước. Số liệu trong bài phản ánh dữ liệu cập nhật ngày 14/7/2026 — khách hàng nên liên hệ ASW để xác nhận mức free time hiện hành trước khi đặt chỗ.
Referencias Legales
- Bảng free time nội bộ "ASW Freetime to Latin America", Air Sea Worldwide Vietnam, cập nhật ngày 14/7/2026, tổng hợp từ 9 hãng tàu: EMC, OOCL, MAERSK, WANHAI, COSCO, PIL, ONE, MSC, ZIM.
¿Necesita ayuda con el envío?
Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd
Flete marítimo · Flete aéreo · Logística FCL/LCL Vietnam – Latinoamérica (Brasil, Argentina, Chile, Perú, Colombia)
Móvil: +84 968 064 737 · Correo: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn