Trang chủ / Bài học và kinh nghiệm
VIEN中文ES
Pháp lý mới

Nhãn hàng hóa và bảo hộ thương hiệu 2026: quy định mới nhất và lưu ý cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế toàn bộ quy định ghi nhãn cũ, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi rút ngắn thời gian đăng ký nhãn hiệu, và hải quan đang siết kiểm tra gian lận "Made in Vietnam" — tổng hợp các điểm cần lưu ý, có trích dẫn điều khoản.

Cập nhật: 24/7/2026
Chia sẻ:

Từ đầu năm 2026 đến nay, khung pháp lý về nhãn hàng hóa và bảo hộ thương hiệu tại Việt Nam đã thay đổi đáng kể: Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế toàn bộ Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP về ghi nhãn, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi có hiệu lực từ 1/4/2026, và Cục Hải quan vừa có công văn siết kiểm tra tình trạng giả mạo xuất xứ "Made in Vietnam". Bài viết tổng hợp các quy định hiện hành, trích dẫn điều khoản cụ thể và phân tích những điểm doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý ngay.

1. Khung pháp lý mới về nhãn hàng hóa: Nghị định 37/2026/NĐ-CP

1. Khung pháp lý mới về nhãn hàng hóa: Nghị định 37/2026/NĐ-CP

Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi (Luật số 78/2025/QH15, Quốc hội thông qua 18/6/2025, hiệu lực từ 1/1/2026) đã thay đổi cách quản lý chất lượng hàng hóa từ mô hình 2 nhóm cũ sang phân loại theo 3 mức rủi ro (thấp — trung bình — cao), tiệm cận thông lệ WTO/TBT và ISO 31000. Ngày 23/1/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành luật này — đồng thời thay thế hoàn toàn Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa mà doanh nghiệp đã quen dùng nhiều năm qua.

Định nghĩa: theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn hàng hóa là bản viết, bản in, bản vẽ, bản chụp của chữ, hình vẽ, hình ảnh, vật mang dữ liệu được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc, gắn, hiển thị trực tiếp trên hàng hóa, bao bì thương phẩm hoặc trên các phương thức khác gắn trên hàng hóa, bao bì thương phẩm.

Vị trí nhãn (Điều 36): nhãn phải ở vị trí dễ quan sát, nhận biết đầy đủ nội dung mà không phải tháo rời các chi tiết của hàng hóa. Điểm mới so với Điều 4 Nghị định 43/2017/NĐ-CP cũ: các nội dung bắt buộc không nhất thiết phải tập trung tại một vị trí — có thể ghi rải ở nhiều chỗ khác nhau trên hàng hóa/bao bì, miễn dễ quan sát và không phải tháo rời chi tiết. Hàng hóa đặc thù (tranh, tượng, đồ gốm sứ nghệ thuật, điêu khắc) được phép ghi nhãn trên thẻ rời kèm theo hoặc ở mặt sau/mặt dưới nếu không thể hiện được ở vị trí dễ quan sát.

Nội dung bắt buộc (Điều 42): quy định tách biệt theo 3 nhóm hàng hóa:

Nhãn phụ (Điều 40): nếu nhãn gốc hàng nhập khẩu chưa có đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, tổ chức/cá nhân nhập khẩu phải bổ sung nhãn phụ trước khi đưa hàng ra lưu thông. Nhãn phụ phải dịch đầy đủ nội dung bắt buộc từ nhãn gốc, bổ sung nội dung còn thiếu, không được che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc, và không được gây hiểu lầm về bản chất, xuất xứ thật của hàng hóa.

Lưu ý chuyển tiếp: theo khoản 3-5 Điều 98 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, hàng hóa đã ghi nhãn và đưa ra lưu thông hợp pháp trước 23/1/2026 được tiếp tục lưu thông đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn. Bao bì, nhãn đã in sẵn nhưng chưa dùng hết được tiếp tục sử dụng, nhưng không quá 2 năm kể từ ngày nghị định có hiệu lực (tức chậm nhất đến 23/1/2028).

  • Hàng lưu thông tại Việt Nam — bắt buộc ghi bằng tiếng Việt: tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa; xuất xứ hàng hóa; các nội dung khác theo tính chất từng loại hàng hóa quy định tại Phụ lục I kèm nghị định.
  • Nhãn gốc hàng nhập khẩu — bắt buộc thể hiện bằng nhãn vật lý (tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt) khi làm thủ tục thông quan: tên hàng hóa; xuất xứ (nếu không xác định được, ghi nơi thực hiện công đoạn cuối để hoàn thiện hàng hóa, ví dụ "assembled in", "packed in", "finished in" kèm tên nước/vùng lãnh thổ viết theo TCVN 7217-1); tên đầy đủ hoặc viết tắt và địa chỉ của tổ chức sản xuất/chịu trách nhiệm ở nước ngoài.
  • Hàng xuất khẩu — ghi nhãn theo quy định của nước nhập khẩu, hợp đồng và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; đồng thời không được thể hiện hình ảnh/nội dung liên quan tranh chấp chủ quyền hoặc nội dung nhạy cảm ảnh hưởng an ninh, chính trị, ngoại giao, thuần phong mỹ tục.

2. Điểm nóng thực thi: gian lận ghi xuất xứ "Made in Vietnam"

Ngày 16/6/2026, Cục Hải quan ban hành Công văn 17552/CHQ-GSQL yêu cầu các đơn vị hải quan tăng cường kiểm tra, đối chiếu thông tin xuất xứ ghi trên hàng hóa/bao bì với nội dung khai báo trên tờ khai và chứng từ hồ sơ hải quan khi kiểm tra thực tế hàng nhập khẩu. Công văn đặc biệt lưu ý trường hợp hàng hóa sản xuất ở nước ngoài nhưng trên hàng hóa hoặc bao bì đã ghi sẵn "Made in Vietnam", "Produced in/by Vietnam", "Origin Vietnam" hoặc cách thể hiện tương tự — cùng các dấu hiệu khác như ghi nhãn không đúng quy định, thiếu nội dung bắt buộc, hoặc thay đổi nhãn nhằm che giấu xuất xứ, trốn tránh kiểm tra chất lượng.

Theo tiêu chí tại Nghị định 37/2026/NĐ-CP, hàng hóa chỉ được thể hiện là "hàng hóa của Việt Nam" khi có xuất xứ thuần túy hoặc được sản xuất toàn bộ tại Việt Nam, hoặc trải qua công đoạn gia công/chế biến cuối cùng tại Việt Nam làm thay đổi cơ bản tính chất hàng hóa theo tiêu chí Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) và đáp ứng tiêu chí Hàm lượng giá trị gia tăng (VAC). Hàng nhập khẩu ghi sẵn "Made in Vietnam" mà không đáp ứng các tiêu chí này có thể bị xử lý như hàng giả mạo nhãn hàng hóa theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP (đã sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP và Nghị định 96/2023/NĐ-CP) — mức phạt tiền phổ biến từ 4.000.000 đến 250.000.000 đồng tùy giá trị hàng hóa vi phạm (tổ chức vi phạm chịu mức phạt gấp đôi cá nhân), kèm biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tiêu hủy nhãn/bao bì vi phạm, buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp; trường hợp đủ yếu tố cấu thành có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Lưu ý cho nhà nhập khẩu: kiểm tra kỹ nhãn gốc trước khi ký hợp đồng và khi nhận hàng; yêu cầu nhà cung cấp không in sẵn "Made in Vietnam" nếu hàng không đáp ứng tiêu chí CTC+VAC; đối chiếu nội dung khai báo trên tờ khai hải quan với thực tế ghi nhãn để tránh bị quy vào diện gian lận xuất xứ khi kiểm tra thực tế.

3. Bảo hộ thương hiệu (nhãn hiệu): khung pháp lý và điểm mới 2026

3. Bảo hộ thương hiệu (nhãn hiệu): khung pháp lý và điểm mới 2026

Cuối năm 2025, Quốc hội khóa XV thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ; luật chính thức có hiệu lực từ 1/4/2026. Thay đổi đáng chú ý nhất với doanh nghiệp: rút ngắn thời gian thẩm định nội dung đơn đăng ký nhãn hiệu từ 9 tháng xuống còn 5 tháng, đồng thời đơn giản hóa thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp. Các văn bản hướng dẫn thi hành gồm Nghị định 65/2023/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 15/2026/NĐ-CP, Nghị định 33/2026/NĐ-CP và Nghị định 100/2026/NĐ-CP) và Thông tư 10/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Quy trình đăng ký nhãn hiệu trong nước: nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ → thẩm định hình thức (khoảng 1 tháng) → công bố đơn (trong 2 tháng kể từ ngày đơn được chấp nhận hợp lệ về hình thức) → thẩm định nội dung (nay còn 5 tháng) → cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn, được gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần 10 năm.

Đăng ký quốc tế qua hệ thống Madrid: Việt Nam là thành viên của cả Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid, nên doanh nghiệp có thể nộp một đơn duy nhất, một ngôn ngữ (Anh/Pháp/Tây Ban Nha), một khoản phí cho Văn phòng quốc tế WIPO để đăng ký bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên cùng lúc, không cần thuê đại diện riêng ở từng nước. Đơn quốc tế có nguồn gốc Việt Nam phải nộp qua Cục Sở hữu trí tuệ để được thẩm định hình thức trong 2 tháng trước khi chuyển tới WIPO; phí phần Việt Nam là 2.000.000 đồng (chưa gồm phí phải nộp cho WIPO). Chủ đơn có thể hưởng ngày ưu tiên của đơn cơ sở nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ nếu đơn quốc tế được nộp không muộn hơn 6 tháng kể từ ngày nộp đơn cơ sở.

Ký hiệu ® trên hàng nhập khẩu: Công văn 15662/CHQ-GSQL ngày 24/4/2026 của Cục Hải quan hướng dẫn việc thể hiện tình trạng bảo hộ nhãn hiệu trên hàng hóa nhập khẩu. Nếu hàng hóa, bao bì hoặc nhãn phụ có sử dụng ký hiệu ® hoặc chỉ dẫn tương tự nhưng đồng thời thể hiện thông tin trung thực về tình trạng bảo hộ tại Việt Nam thì không bị coi là vi phạm; ngược lại, việc chỉ dẫn sai lệch tình trạng bảo hộ (gắn ® cho nhãn hiệu chưa được bảo hộ tại Việt Nam) bị xử phạt theo điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 99/2013/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp.

4. Checklist lưu ý cho nhà nhập khẩu, xuất khẩu hiện nay

Với nhà nhập khẩu:

Với nhà xuất khẩu:

Chung cho cả hai chiều: rà soát lại toàn bộ mẫu nhãn hiện có xem còn phù hợp với Nghị định 37/2026/NĐ-CP hay không, tận dụng thời hạn chuyển tiếp 2 năm (đến 23/1/2028) để thay đổi bao bì/nhãn đã in sẵn theo lộ trình, tránh phải hủy toàn bộ tồn kho bao bì cùng lúc.

  • Kiểm tra nhãn gốc trước khi thông quan — đối chiếu tên hàng hóa, xuất xứ, tên/địa chỉ nhà sản xuất theo đúng Điều 42; đặc biệt cẩn trọng nếu nhãn ghi sẵn "Made in Vietnam" mà hàng thực tế sản xuất ở nước ngoài.
  • Chuẩn bị đầy đủ nhãn phụ tiếng Việt trước khi đưa hàng ra lưu thông tại thị trường Việt Nam, đúng theo Điều 40.
  • Kiểm tra tình trạng bảo hộ nhãn hiệu trên hàng nhập khẩu tại Việt Nam trước khi ký hợp đồng, tránh rủi ro nhập phải hàng giả mạo nhãn hiệu (bị xử phạt và tịch thu/tiêu hủy theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP).
  • Rà soát ký hiệu ®/TM trên hàng và nhãn phụ có phản ánh đúng tình trạng bảo hộ thực tế tại Việt Nam hay không, theo hướng dẫn tại Công văn 15662/CHQ-GSQL.
  • Tuân thủ quy định ghi nhãn của nước nhập khẩu, hợp đồng ngoại thương và các điều ước quốc tế liên quan.
  • Không thể hiện trên nhãn hàng xuất khẩu các nội dung nhạy cảm về chủ quyền, an ninh, chính trị, ngoại giao hoặc thuần phong mỹ tục.
  • Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại thị trường xuất khẩu trước khi đẩy mạnh xuất khẩu — cân nhắc đăng ký qua hệ thống Madrid nếu thị trường đích là thành viên, để tiết kiệm chi phí và thời gian so với nộp đơn quốc gia riêng lẻ.
  • Lưu ý thời hạn ưu tiên 6 tháng nếu muốn đơn đăng ký quốc tế hưởng ngày ưu tiên từ đơn cơ sở nộp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hàng hóa cũ in theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP có phải đổi ngay không?

Không cần đổi ngay. Theo khoản 3-5 Điều 98 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, hàng hóa đã ghi nhãn và lưu thông hợp pháp trước 23/1/2026 được tiếp tục lưu thông đến hết hạn sử dụng; bao bì, nhãn đã in sẵn nhưng chưa dùng hết được tiếp tục sử dụng tối đa 2 năm kể từ ngày nghị định có hiệu lực, tức chậm nhất đến 23/1/2028.

Hàng nhập khẩu thiếu nhãn phụ tiếng Việt có bị giữ tại cảng không?

Nhãn phụ là điều kiện để đưa hàng ra lưu thông tại thị trường Việt Nam, không phải điều kiện thông quan bắt buộc tuyệt đối, nhưng thực tế hải quan có thể yêu cầu bổ sung hoặc xử phạt nếu phát hiện thiếu nội dung bắt buộc khi kiểm tra thực tế. Để tránh chậm trễ, nên chuẩn bị nhãn phụ trước khi hàng về đến cảng.

Gắn ký hiệu ® khi nhãn hiệu mới nộp đơn, chưa được cấp văn bằng, có vi phạm không?

Ký hiệu ® chỉ được dùng cho nhãn hiệu đã thực sự được bảo hộ (đã cấp văn bằng) tại Việt Nam. Theo Công văn 15662/CHQ-GSQL, việc gắn ® cho nhãn hiệu chưa được bảo hộ tại Việt Nam là chỉ dẫn sai lệch và bị xử phạt theo điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 99/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP). Trong giai đoạn đơn đang được thẩm định, nên dùng ký hiệu TM (nhãn hiệu đang sử dụng, chưa xác nhận bảo hộ) hoặc ghi rõ "đơn đang được thẩm định" nếu muốn thể hiện thông tin.

Nguồn tham khảo
  1. Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi số 78/2025/QH15, hiệu lực từ 1/1/2026
  2. Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, hiệu lực từ 23/1/2026 (thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP)
  3. Công văn 17552/CHQ-GSQL ngày 16/6/2026 của Cục Hải quan về kiểm tra, xác định xuất xứ, ghi nhãn hàng hóa
  4. Nghị định 98/2020/NĐ-CP xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP, Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
  5. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, hiệu lực từ 1/4/2026
  6. Nghị định 65/2023/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi bởi Nghị định 15/2026/NĐ-CP, Nghị định 33/2026/NĐ-CP, Nghị định 100/2026/NĐ-CP); Thông tư 10/2026/TT-BKHCN
  7. Công văn 15662/CHQ-GSQL ngày 24/4/2026 của Cục Hải quan về chỉ dẫn bảo hộ nhãn hiệu và ghi nhãn phụ hàng nhập khẩu
  8. Nghị định 99/2013/NĐ-CP xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp (sửa đổi bởi Nghị định 46/2024/NĐ-CP)
  9. TCVN 7217-1:2007 — Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước, dùng cho ghi xuất xứ trên nhãn gốc hàng nhập khẩu

Cần hỗ trợ vận chuyển?

Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd

Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)

Mobile: +84 968 064 737 · Email: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn

← Xem tất cả Bài học và kinh nghiệm