Từ cấm thuốc lá điện tử đến cấm nhập hàng sản xuất bằng cưỡng bức lao động — so sánh chi tiết danh mục mới với Nghị định 69/2018/NĐ-CP đang áp dụng.

Ngày 22/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 292/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Quản lý ngoại thương, thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP đã áp dụng gần 8 năm qua. Điều 5 và Phụ lục I của Nghị định mới quy định lại toàn bộ Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu — trong đó danh mục cấm nhập khẩu mở rộng đáng kể, từ 14 lên 23 nhóm hàng. Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đây không chỉ là cập nhật số hiệu văn bản. Một số mặt hàng lần đầu tiên bị đưa vào diện cấm — đáng chú ý nhất là quy định cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng cưỡng bức lao động, và việc cấm cả xuất lẫn nhập thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng.
Nghị định 292/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương 2017 và thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP — văn bản đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần qua các thông tư chuyên ngành (Bộ Quốc phòng, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Xây dựng...) suốt gần 8 năm. Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu tại Phụ lục I Nghị định mới được xây dựng lại toàn diện, đồng thời cập nhật tên các Bộ quản lý theo cơ cấu tổ chức Chính phủ sau đợt sáp nhập bộ ngành năm 2025 (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Bộ Giao thông vận tải nay là Bộ Xây dựng; một số thẩm quyền của Bộ Thông tin và Truyền thông chuyển về Bộ Khoa học và Công nghệ).
Điều 5 Nghị định 292/2026/NĐ-CP giữ nguyên nguyên tắc: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu được liệt kê tại Phụ lục I, các Bộ, cơ quan ngang Bộ có trách nhiệm công bố mã HS chi tiết. Điểm đáng chú ý là Nghị định quy định cụ thể hồ sơ và quy trình để xin phép xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thuộc diện cấm trong trường hợp cần thiết (khoản 3-7 Điều 5): thương nhân nộp đơn đề nghị theo mẫu, kèm tài liệu thuyết minh kế hoạch sử dụng và phương án xử lý sau khi dùng; cơ quan cấp phép thông báo hồ sơ chưa đủ trong 3 ngày làm việc, cấp phép trong 5 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ. Hàng hóa cấm nhập khẩu được cấp phép chỉ được lưu giữ, sử dụng tại Việt Nam tối đa 2 năm, và thương nhân phải báo cáo định kỳ hằng năm (chậm nhất 31/12) về tình hình sử dụng.
So với Nghị định 69/2018/NĐ-CP, danh mục cấm xuất khẩu tại Phụ lục I Nghị định 292/2026/NĐ-CP tăng từ 7 lên 10 nhóm hàng. Các nhóm cũ (vũ khí, sản phẩm mật mã, di vật/cổ vật, xuất bản phẩm cấm, gỗ rừng tự nhiên, mẫu vật CITES/tê giác/voi, hóa chất nguy hiểm) về cơ bản giữ nguyên phạm vi. Hai nhóm hoàn toàn mới:
Đây là phần thay đổi nhiều nhất. Ngoài việc bổ sung kim cương thô và thuốc lá điện tử/thuốc lá nung nóng (đối xứng với danh mục cấm xuất khẩu), Nghị định 292/2026/NĐ-CP tách và bổ sung thêm nhiều nhóm hàng mà Nghị định 69/2018/NĐ-CP trước đây không quy định riêng hoặc quy định hẹp hơn:
Một thay đổi đáng chú ý nhưng ít được nhắc tới: danh mục xe tay lái bên phải được miễn trừ cấm nhập khẩu bị thu hẹp đáng kể. Nghị định 69/2018/NĐ-CP trước đây miễn trừ khá nhiều loại xe chuyên dùng phạm vi hẹp: xe cần cẩu, máy đào kênh rãnh, xe quét/tưới đường, xe chở rác, xe thi công mặt đường, xe chở khách sân bay, xe nâng hàng trong kho/cảng, xe bơm bê tông, xe di chuyển trong sân golf/công viên. Nghị định 292/2026/NĐ-CP chỉ còn miễn trừ 3 nhóm: ô tô chữa cháy, ô tô chở người trong sân bay, và xe máy chuyên dùng (không bao gồm máy kéo). Doanh nghiệp nhập khẩu xe chuyên dùng tay lái nghịch trước đây thuộc diện miễn trừ cần rà soát lại, vì nhiều khả năng không còn được miễn trừ theo quy định mới.
Có — đây là nghị định thay thế, quy định lại toàn bộ nội dung hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương, trong đó có Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu tại Phụ lục I.
Nghị định không nêu quy định hồi tố đối với giấy phép đã cấp hợp lệ trước đó; tuy nhiên doanh nghiệp nên chủ động liên hệ cơ quan cấp phép để xác nhận, đặc biệt nếu giấy phép sắp hết hạn hoặc mặt hàng nằm trong nhóm quy định mới bổ sung.
Mặt hàng này đã bị cấm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu tại Việt Nam theo Nghị quyết 173/2024/QH15 của Quốc hội, có hiệu lực từ năm 2025. Nghị định 292/2026/NĐ-CP chính thức đưa mặt hàng này vào Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu để thống nhất với quy định quản lý ngoại thương.
Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd
海运 · 空运 · FCL/LCL物流服务,越南 – 拉丁美洲(巴西、阿根廷、智利、秘鲁、哥伦比亚)